створя́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- được hình thành, được tạo ra, nảy sinh, mở ra
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | створя́юсь |
| ты | створя́ешься |
| он / она / оно | створя́ется |
| мы | створя́емся |
| вы | створя́етесь |
| они | створя́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | створя́лся |
| Giống cái | створя́лась |
| Giống trung | створя́лось |
| Số nhiều | створя́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | створя́йся |
| Số nhiều | створя́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | створя́ющийся | створя́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | створя́ясь | створявшись |