створи́ться створиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. mở ra, được mở ra

Chia động từ

Tương lai
ястворю́сь
тыствори́шься
он / она / оноствори́тся
мыствори́мся
выствори́тесь
онистворя́тся
Quá khứ
Giống đựcствори́лся
Giống cáiствори́лась
Giống trungствори́лось
Số nhiềuствори́лись
Mệnh lệnh
Số ítствори́сь
Số nhiềuствори́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—створи́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—створившись