створ

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. đường ngắm, hướng ngắm, tầm ngắm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchство́рство́ры
Sinh cáchство́раство́ров
Tặng cáchство́руство́рам
Đối cáchство́рство́ры
Công cụ cáchство́ромство́рами
Giới cáchство́рество́рах

Từ liên quan