створ
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- đường ngắm, hướng ngắm, tầm ngắm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ство́р | ство́ры |
| Sinh cách | ство́ра | ство́ров |
| Tặng cách | ство́ру | ство́рам |
| Đối cách | ство́р | ство́ры |
| Công cụ cách | ство́ром | ство́рами |
| Giới cách | ство́ре | ство́рах |