старе́ть стареть

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. già điпостареть
  2. trở nên lỗi thờiустаревать
  3. già đi, trở nên lỗi thời

Chia động từ

Hiện tại
ястаре́ю
тыстаре́ешь
он / она / оностаре́ет
мыстаре́ем
выстаре́ете
онистаре́ют
Quá khứ
Giống đựcстаре́л
Giống cáiстаре́ла
Giống trungстаре́ло
Số nhiềuстаре́ли
Mệnh lệnh
Số ítстаре́й
Số nhiềuстаре́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngстаре́ющийстаре́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từстаре́ястарев, старевши

Từ liên quan