старе́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- già điпостареть
- trở nên lỗi thờiустаревать
- già đi, trở nên lỗi thời
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | старе́ю |
| ты | старе́ешь |
| он / она / оно | старе́ет |
| мы | старе́ем |
| вы | старе́ете |
| они | старе́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | старе́л |
| Giống cái | старе́ла |
| Giống trung | старе́ло |
| Số nhiều | старе́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | старе́й |
| Số nhiều | старе́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | старе́ющий | старе́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | старе́я | старев, старевши |