ста́риться стариться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Già đi, trở nên già

Chia động từ

Hiện tại
яста́рюсь
тыста́ришься
он / она / оноста́рится
мыста́римся
выста́ритесь
ониста́рятся
Quá khứ
Giống đựcста́рился
Giống cáiста́рилась
Giống trungста́рилось
Số nhiềuста́рились
Mệnh lệnh
Số ítста́рься
Số nhiềuста́рьтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngста́рящийсяста́рившийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từста́рясьстарившись

Từ liên quan