устаре́ть устареть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. trở nên cổ lỗ
  2. trở nên lỗi thời
  3. hết thời
  4. trở nên lỗi mốt
  5. mất tính thời sự

Chia động từ

Tương lai
яустаре́ю
тыустаре́ешь
он / она / оноустаре́ет
мыустаре́ем
выустаре́ете
ониустаре́ют
Quá khứ
Giống đựcустаре́л
Giống cáiустаре́ла
Giống trungустаре́ло
Số nhiềuустаре́ли
Mệnh lệnh
Số ítустаре́й
Số nhiềuустаре́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—устаре́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—устаре́в, устаре́вши