ста́лкиваться сталкиваться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. va chạm
  2. gặp phải
  3. đối mặt
  4. đối mặt, gặp phảia problem
  5. tình cờ gặp, chạm mặt

Chia động từ

Hiện tại
яста́лкиваюсь
тыста́лкиваешься
он / она / оноста́лкивается
мыста́лкиваемся
выста́лкиваетесь
ониста́лкиваются
Quá khứ
Giống đựcста́лкивался
Giống cáiста́лкивалась
Giống trungста́лкивалось
Số nhiềuста́лкивались
Mệnh lệnh
Số ítста́лкивайся
Số nhiềuста́лкивайтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngста́лкивающийсяста́лкивавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từста́лкиваясьсталкивавшись