столкну́ться столкнуться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. va vào
  2. chạm trán
  3. đụng phải
  4. đối mặt, gặp phải

Chia động từ

Tương lai
ястолкну́сь
тыстолкнёшься
он / она / оностолкнётся
мыстолкнёмся
выстолкнётесь
онистолкну́тся
Quá khứ
Giống đựcстолкну́лся
Giống cáiстолкну́лась
Giống trungстолкну́лось
Số nhiềuстолкну́лись
Mệnh lệnh
Số ítстолкни́сь
Số nhiềuстолкни́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—столкну́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—столкну́вшись

Từ liên quan