среди́ среди

khác

Nghĩa

  1. trong số, trong, trong chỗ, giữa chỗ, giữaв окружении
  2. ở giữa, giữaв середине

Ví dụ

  • среди нас
    trong số chúng tôi (chúng ta)
  • среди друзей
    trong số ban bè, trong chỗ (giữa chỗ, giữa) bạn bè với nhau
  • среди бела дня
    giữa ban ngày, giữa ban ngày ban mặt, giữa thanh thiên bạch nhật

Từ liên quan