среди́
khác
Nghĩa
- trong số, trong, trong chỗ, giữa chỗ, giữaв окружении
- ở giữa, giữaв середине
Ví dụ
- среди насtrong số chúng tôi (chúng ta)
- среди друзейtrong số ban bè, trong chỗ (giữa chỗ, giữa) bạn bè với nhau
- среди бела дняgiữa ban ngày, giữa ban ngày ban mặt, giữa thanh thiên bạch nhật




