срать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- ỉa, đại tiện (tục)tụcиспражняться
- ỉa (tục)tụcиспражняться
- đi ỉa (tục)tụcиспражняться
- ỉa (tục)tục
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | сру́ |
| ты | срёшь |
| он / она / оно | срёт |
| мы | срём |
| вы | срёте |
| они | сру́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | сра́л |
| Giống cái | сра́ла |
| Giống trung | сра́ло |
| Số nhiều | сра́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | сри́ |
| Số nhiều | сри́те |