срать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. ỉa, đại tiện (tục)tụcиспражняться
  2. ỉa (tục)tụcиспражняться
  3. đi ỉa (tục)tụcиспражняться
  4. ỉa (tục)tục

Chia động từ

Hiện tại
ясру́
тысрёшь
он / она / оносрёт
мысрём
высрёте
онисру́т
Quá khứ
Giống đựcсра́л
Giống cáiсра́ла
Giống trungсра́ло
Số nhiềuсра́ли
Mệnh lệnh
Số ítсри́
Số nhiềuсри́те