спусти́ться спуститься

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. đi xuốngпереместиться вниз
  2. xuốngпереместиться вниз
  3. đi xuống

Chia động từ

Tương lai
яспущу́сь
тыспу́стишься
он / она / оноспу́стится
мыспу́стимся
выспу́ститесь
ониспу́стятся
Quá khứ
Giống đựcспусти́лся
Giống cáiспусти́лась
Giống trungспусти́лось
Số nhiềuспусти́лись
Mệnh lệnh
Số ítспусти́сь
Số nhiềuспусти́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—спусти́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—спусти́вшись, спустя́сь

Từ liên quan