спусти́ться
động từthể hoàn thành
Cặp thể спуска́тьсяđi xuống; xuống
Nghĩa
- đi xuốngпереместиться вниз
- xuốngпереместиться вниз
- đi xuống
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | спущу́сь |
| ты | спу́стишься |
| он / она / оно | спу́стится |
| мы | спу́стимся |
| вы | спу́ститесь |
| они | спу́стятся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | спусти́лся |
| Giống cái | спусти́лась |
| Giống trung | спусти́лось |
| Số nhiều | спусти́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | спусти́сь |
| Số nhiều | спусти́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | спусти́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | спусти́вшись, спустя́сь |
