спусково́й
tính từ
Nghĩa
- thuộc bộ phận nhả
- thuộc cò súng
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | спусково́й | спусково́е | спускова́я | спусковы́е |
| Sinh cách | спусково́го | спусково́го | спусково́й | спусковы́х |
| Tặng cách | спусково́му | спусково́му | спусково́й | спусковы́м |
| Đối cách | спусково́й | спусково́е | спускову́ю | спусковы́е |
| Công cụ cách | спусковы́м | спусковы́м | спусково́й | спусковы́ми |
| Giới cách | спусково́м | спусково́м | спусково́й | спусковы́х |