спроси́ть спросить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. hỏi
  2. hỏi, yêu cầu

Chia động từ

Tương lai
яспрошу́
тыспро́сишь
он / она / оноспро́сит
мыспро́сим
выспро́сите
ониспро́сят
Quá khứ
Giống đựcспроси́л
Giống cáiспроси́ла
Giống trungспроси́ло
Số nhiềuспроси́ли
Mệnh lệnh
Số ítспроси́
Số nhiềuспроси́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—спроси́вший
Bị động—спро́шенный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—спроси́в, спросивши

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa