спра́вка справка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. giấy chứng nhận, chứng chỉ, chứng từ, chứng thưдокумент
  2. hỏi thăm, dò hỏiдействиеsự
  3. tin tức, tình báo, tài liệu, thông tin, báo cáoсведения

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchспра́вкаспра́вки
Sinh cáchспра́вкиспра́вок
Tặng cáchспра́вкеспра́вкам
Đối cáchспра́вкуспра́вки
Công cụ cáchспра́вкой, спра́вкоюспра́вками
Giới cáchспра́вкеспра́вках

Ví dụ

  • справка с места работы
    giấy chứng nhận của nơi làm việc
  • навводить справки о ком-л.
    tìm hiểu tin tức (tài liệu) về ai, hỏi dò về ai
  • обращаться за справками
    tìm hiểu, hỏi dò, hỏi thăm

Từ liên quan