спра́вочная
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- phòng thông tin, quầy hỏi đáp, dịch vụ thông tin, số tổng đài
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | спра́вочная | спра́вочные |
| Sinh cách | спра́вочной | спра́вочных |
| Tặng cách | спра́вочной | спра́вочным |
| Đối cách | спра́вочную | спра́вочные |
| Công cụ cách | спра́вочной, спра́вочною | спра́вочными |
| Giới cách | спра́вочной | спра́вочных |