спинно́й спинной

tính từ

Nghĩa

  1. lưngнаходящийся на спинеở trên

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchспинно́йспинно́еспинна́яспинны́е
Sinh cáchспинно́госпинно́госпинно́йспинны́х
Tặng cáchспинно́муспинно́муспинно́йспинны́м
Đối cáchспинно́го, спинно́йспинно́еспинну́юспинны́х, спинны́е
Công cụ cáchспинны́мспинны́мспинно́й, спинно́юспинны́ми
Giới cáchспинно́мспинно́мспинно́йспинны́х

Ví dụ

  • спинной плавник
    vây lưng
  • спинной мозг
    tủy sống, tủy xương sống
  • спинной хребет
    sống lưng, cột xương sống

Từ liên quan