спи́нка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- lưngу одеждыvạt
- lưng tựa, lưng ghế, lưngу мебелиcái
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | спи́нка | спи́нки |
| Sinh cách | спи́нки | спи́нок |
| Tặng cách | спи́нке | спи́нкам |
| Đối cách | спи́нку | спи́нки |
| Công cụ cách | спи́нкой, спи́нкою | спи́нками |
| Giới cách | спи́нке | спи́нках |
Ví dụ
- с прямой спинкойcó lưng [tựa] thẳng
