спеть
động từthể hoàn thành
Cặp thể петьhát, ca, ca hát
Nghĩa
- hát
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | спою́ |
| ты | споёшь |
| он / она / оно | споёт |
| мы | споём |
| вы | споёте |
| они | спою́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | спе́л |
| Giống cái | спе́ла |
| Giống trung | спе́ло |
| Số nhiều | спе́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | спо́й |
| Số nhiều | спо́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | спе́ющий | спе́вший |
| Bị động | — | спе́тый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | спе́в, спевши |