пе́сня песня

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Bài ca, bài hát, ca khúc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпе́сняпе́сни
Sinh cáchпе́снипе́сен
Tặng cáchпе́снепе́сням
Đối cáchпе́снюпе́сни
Công cụ cáchпе́сней, пе́снеюпе́снями
Giới cáchпе́снепе́снях

Từ đồng nghĩa