сою́зник союзник

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Bạn liên minh, bạn đồng minh
  2. nước đồng minh, nước liên minhстрана

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсою́зниксою́зники
Sinh cáchсою́зникасою́зников
Tặng cáchсою́зникусою́зникам
Đối cáchсою́зникасою́зников
Công cụ cáchсою́зникомсою́зниками
Giới cáchсою́зникесою́зниках

Từ liên quan