сою́зница
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- đồng minh nữ, bạn đồng minh, đồng nghiệp nữ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сою́зница | сою́зницы |
| Sinh cách | сою́зницы | сою́зниц |
| Tặng cách | сою́знице | сою́зницам |
| Đối cách | сою́зницу | сою́зниц |
| Công cụ cách | сою́зницей, сою́зницею | сою́зницами |
| Giới cách | сою́знице | сою́зницах |