со́тка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- tờ một trăm rúpa colloquial term for the 100 ruble banknote
- đơn vị một trăm mét vuông1/100 of a hectare; A metric unit of measurement, equal to 100 square metres
- một phần trăm đơn vị đoof a measuring unit
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | со́тка | со́тки |
| Sinh cách | со́тки | со́ток |
| Tặng cách | со́тке | со́ткам |
| Đối cách | со́тку | со́тки |
| Công cụ cách | со́ткой, со́ткою | со́тками |
| Giới cách | со́тке | со́тках |