со́тка сотка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. tờ một trăm rúpa colloquial term for the 100 ruble banknote
  2. đơn vị một trăm mét vuông1/100 of a hectare; A metric unit of measurement, equal to 100 square metres
  3. một phần trăm đơn vị đoof a measuring unit

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсо́ткасо́тки
Sinh cáchсо́ткисо́ток
Tặng cáchсо́ткесо́ткам
Đối cáchсо́ткусо́тки
Công cụ cáchсо́ткой, со́ткоюсо́тками
Giới cáchсо́ткесо́тках

Từ liên quan