стоkhácNghĩatrămnhiều, rất nhiều, hàng trăm, biết bao nhiêuthông tụcмногоVí dụсто двадцатьmột trăm hai [mươi]сто десятьmột trăm mười, một trăm mốtтысяча стоmột nghìn một trăm, một ngàn mốt