со́тня
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Một trăm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | со́тня | со́тни |
| Sinh cách | со́тни | со́тен |
| Tặng cách | со́тне | со́тням |
| Đối cách | со́тню | со́тни |
| Công cụ cách | со́тней, со́тнею | со́тнями |
| Giới cách | со́тне | со́тнях |
Ví dụ
- сотняиразг. — (множество) hàng trăm, rất nhiều
