соста́рить
động từthể hoàn thành
Cặp thể ста́ритьLàm... già đi
Nghĩa
- làm cho già đi, làm cho trông già
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | соста́рю |
| ты | соста́ришь |
| он / она / оно | соста́рит |
| мы | соста́рим |
| вы | соста́рите |
| они | соста́рят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | соста́рил |
| Giống cái | соста́рила |
| Giống trung | соста́рило |
| Số nhiều | соста́рили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | соста́рь |
| Số nhiều | соста́рьте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | соста́ривший |
| Bị động | — | соста́ренный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | соста́рив, состаривши, соста́ря |