трио́д триод

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Triôt, đèn ba cực, ống ba cực

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтрио́дтрио́ды
Sinh cáchтрио́датрио́дов
Tặng cáchтрио́дутрио́дам
Đối cáchтрио́дтрио́ды
Công cụ cáchтрио́домтрио́дами
Giới cáchтрио́детрио́дах