сортирова́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Phân loại, chia loại, phân hạng, phân cấp, xếp loại
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | сортиру́ю |
| ты | сортиру́ешь |
| он / она / оно | сортиру́ет |
| мы | сортиру́ем |
| вы | сортиру́ете |
| они | сортиру́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | сортирова́л |
| Giống cái | сортирова́ла |
| Giống trung | сортирова́ло |
| Số nhiều | сортирова́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | сортиру́й |
| Số nhiều | сортиру́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | сортиру́ющий | сортирова́вший |
| Bị động | сортиру́емый | сортиро́ванный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | сортиру́я | сортировавши |
Ví dụ
- сортировать зерноphân loại ngũ cốc
