рассортирова́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- Phân loại, chia loại
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | рассортиру́ю |
| ты | рассортиру́ешь |
| он / она / оно | рассортиру́ет |
| мы | рассортиру́ем |
| вы | рассортиру́ете |
| они | рассортиру́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | рассортирова́л |
| Giống cái | рассортирова́ла |
| Giống trung | рассортирова́ло |
| Số nhiều | рассортирова́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | рассортиру́й |
| Số nhiều | рассортиру́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | рассортирова́вший |
| Bị động | — | рассортиро́ванный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | рассортирова́в, рассортировавши |