соро́ка сорока

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. Chim ác làPica pica

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсоро́касоро́ки
Sinh cáchсоро́кисоро́к
Tặng cáchсоро́кесоро́кам
Đối cáchсоро́кусоро́к
Công cụ cáchсоро́кой, соро́коюсоро́ками
Giới cáchсоро́кесоро́ках

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa