соро́ка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- Chim ác làPica pica
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | соро́ка | соро́ки |
| Sinh cách | соро́ки | соро́к |
| Tặng cách | соро́ке | соро́кам |
| Đối cách | соро́ку | соро́к |
| Công cụ cách | соро́кой, соро́кою | соро́ками |
| Giới cách | соро́ке | соро́ках |