трепа́ч
danh từđộng vật
Nghĩa
- kẻ ba hoa, người lắm lời
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | трепа́ч | трепачи́ |
| Sinh cách | трепача́ | трепаче́й |
| Tặng cách | трепачу́ | трепача́м |
| Đối cách | трепача́ | трепаче́й |
| Công cụ cách | трепачо́м | трепача́ми |
| Giới cách | трепаче́ | трепача́х |