трепа́ч трепач

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. kẻ ba hoa, người lắm lời

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтрепа́чтрепачи́
Sinh cáchтрепача́трепаче́й
Tặng cáchтрепачу́трепача́м
Đối cáchтрепача́трепаче́й
Công cụ cáchтрепачо́мтрепача́ми
Giới cáchтрепаче́трепача́х