соревну́ющийся соревнующийся

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người tranh tài, đối thủ, thí sinh, người dự thi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсоревну́ющийсясоревну́ющиеся
Sinh cáchсоревну́ющегосясоревну́ющихся
Tặng cáchсоревну́ющемусясоревну́ющимся
Đối cáchсоревну́ющегосясоревну́ющихся
Công cụ cáchсоревну́ющимсясоревну́ющимися
Giới cáchсоревну́ющемсясоревну́ющихся

соревнова́ться соревноваться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Thi đua, tranh đua, thi tài

Chia động từ

Hiện tại
ясоревну́юсь
тысоревну́ешься
он / она / оносоревну́ется
мысоревну́емся
высоревну́етесь
онисоревну́ются
Quá khứ
Giống đựcсоревнова́лся
Giống cáiсоревнова́лась
Giống trungсоревнова́лось
Số nhiềuсоревнова́лись
Mệnh lệnh
Số ítсоревну́йся
Số nhiềuсоревну́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngсоревну́ющийсясоревнова́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từсоревну́ясьсоревнова́вшись

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa