сопе́рник соперник

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người cạnh tranhконкурент
  2. tình địchв любвиngười
  3. đấu thủв спорте тж.
  4. Đối thủ, địch thủ, đối phương, kình địch

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсопе́рниксопе́рники
Sinh cáchсопе́рникасопе́рников
Tặng cáchсопе́рникусопе́рникам
Đối cáchсопе́рникасопе́рников
Công cụ cáchсопе́рникомсопе́рниками
Giới cáchсопе́рникесопе́рниках

Ví dụ

  • не иметь соперникков
    vô song, vô địch, không ai sánh tày, có một không hai

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa