сокрушённый

tính từ

Nghĩa

  1. Buồn rầu, rầu rĩ, buồn phiền, phiền muộn

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсокрушённыйсокрушённоесокрушённаясокрушённые
Sinh cáchсокрушённогосокрушённогосокрушённойсокрушённых
Tặng cáchсокрушённомусокрушённомусокрушённойсокрушённым
Đối cáchсокрушённыйсокрушённоесокрушённуюсокрушённые
Công cụ cáchсокрушённымсокрушённымсокрушённойсокрушёнными
Giới cáchсокрушённомсокрушённомсокрушённойсокрушённых
Dạng ngắnсокрушёнсокрушено́сокрушена́сокрушены́

сокруши́ть сокрушить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. nghiền nát, đánh tan, làm đau lòng

Chia động từ

Tương lai
ясокрушу́
тысокруши́шь
он / она / оносокруши́т
мысокруши́м
высокруши́те
онисокруша́т
Quá khứ
Giống đựcсокруши́л
Giống cáiсокруши́ла
Giống trungсокруши́ло
Số nhiềuсокруши́ли
Mệnh lệnh
Số ítсокруши́
Số nhiềuсокруши́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—сокруши́вший
Bị động—сокрушённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—сокруши́в, сокрушивши

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa