сокраща́ться сокращаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. giản lược, cắt bớt, lược bớtо тексте тж.được, bị
  2. rút bớt, giảm bớt, giảm xuống, tài giảm, cắt giảmуменьшатьсяbị, được
  3. rút ngắn lại, rút gọn lạiделаться короче

Chia động từ

Hiện tại
ясокраща́юсь
тысокраща́ешься
он / она / оносокраща́ется
мысокраща́емся
высокраща́етесь
онисокраща́ются
Quá khứ
Giống đựcсокраща́лся
Giống cáiсокраща́лась
Giống trungсокраща́лось
Số nhiềuсокраща́лись
Mệnh lệnh
Số ítсокраща́йся
Số nhiềuсокраща́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngсокраща́ющийсясокраща́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từсокраща́ясьсокращавшись

Ví dụ

  • расходы сокращатьсяаются
    chi tiêu giảm bớt, chi phí giảm xuống

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa