удлиня́ться удлиняться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. dài ra, dài hơn, trở lên dài hơnстановиться более длительным
  2. Kéo dài, nối dài

Chia động từ

Hiện tại
яудлиня́юсь
тыудлиня́ешься
он / она / оноудлиня́ется
мыудлиня́емся
выудлиня́етесь
ониудлиня́ются
Quá khứ
Giống đựcудлиня́лся
Giống cáiудлиня́лась
Giống trungудлиня́лось
Số nhiềuудлиня́лись
Mệnh lệnh
Số ítудлиня́йся
Số nhiềuудлиня́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngудлиня́ющийсяудлиня́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từудлиня́ясьудлинявшись