сократи́ться сократиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. giảm, co lại

Chia động từ

Tương lai
ясокращу́сь
тысократи́шься
он / она / оносократи́тся
мысократи́мся
высократи́тесь
онисократя́тся
Quá khứ
Giống đựcсократи́лся
Giống cáiсократи́лась
Giống trungсократи́лось
Số nhiềuсократи́лись
Mệnh lệnh
Số ítсократи́сь
Số nhiềuсократи́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—сократи́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—сократи́вшись

Từ trái nghĩa