сократи́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- giảm, co lại
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | сокращу́сь |
| ты | сократи́шься |
| он / она / оно | сократи́тся |
| мы | сократи́мся |
| вы | сократи́тесь |
| они | сократя́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | сократи́лся |
| Giống cái | сократи́лась |
| Giống trung | сократи́лось |
| Số nhiều | сократи́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | сократи́сь |
| Số nhiều | сократи́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | сократи́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | сократи́вшись |