сок

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Dịch
  2. nhựaратений тж.
  3. nước ép, nước quả épнапиток

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсок—
Sinh cáchсо́ка, со́ку—
Tặng cáchсо́ку—
Đối cáchсок—
Công cụ cáchсо́ком—
Giới cáchсо́ке—

Ví dụ

  • берёзовый сок
    nhựa bạch dương, dịch bu-lô
  • виноградный сок
    nước nho ép
  • выжимать все соки из кого-л.
    hút máu ai, bóp nặn ai, hút hết tinh lực của ai

Từ liên quan