сочи́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Rỉ, rỉ ra, rỉ rỉ, rịn, thẩm lậu
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | сочу́сь |
| ты | сочи́шься |
| он / она / оно | сочи́тся |
| мы | сочи́мся |
| вы | сочи́тесь |
| они | соча́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | сочи́лся |
| Giống cái | сочи́лась |
| Giống trung | сочи́лось |
| Số nhiều | сочи́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | сочи́сь |
| Số nhiều | сочи́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | соча́щийся | сочи́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | соча́сь | сочившись |
Ví dụ
- сочиться кровьюrỉ máu