сочи́ться сочиться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Rỉ, rỉ ra, rỉ rỉ, rịn, thẩm lậu

Chia động từ

Hiện tại
ясочу́сь
тысочи́шься
он / она / оносочи́тся
мысочи́мся
высочи́тесь
онисоча́тся
Quá khứ
Giống đựcсочи́лся
Giống cáiсочи́лась
Giống trungсочи́лось
Số nhiềuсочи́лись
Mệnh lệnh
Số ítсочи́сь
Số nhiềuсочи́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngсоча́щийсясочи́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từсоча́сьсочившись

Ví dụ

  • сочиться кровью
    rỉ máu