созре́вший созревший

tính từ

Nghĩa

  1. chín, trưởng thành, đã chín muồi

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсозре́вшийсозре́вшеесозре́вшаясозре́вшие
Sinh cáchсозре́вшегосозре́вшегосозре́вшейсозре́вших
Tặng cáchсозре́вшемусозре́вшемусозре́вшейсозре́вшим
Đối cáchсозре́вший, созре́вшегосозре́вший, созре́вшегосозре́вшуюсозре́вшие, созре́вших
Công cụ cáchсозре́вшимсозре́вшимсозре́вшей, созре́вшеюсозре́вшими
Giới cáchсозре́вшемсозре́вшемсозре́вшейсозре́вших

Từ liên quan

созре́ть созреть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. chín, trưởng thành
  2. chín
  3. hình thành

Chia động từ

Tương lai
ясозре́ю
тысозре́ешь
он / она / оносозре́ет
мысозре́ем
высозре́ете
онисозре́ют
Quá khứ
Giống đựcсозре́л
Giống cáiсозре́ла
Giống trungсозре́ло
Số nhiềuсозре́ли
Mệnh lệnh
Số ítсозре́й
Số nhiềuсозре́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—созре́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—созре́в, созревши