созре́ть созреть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. chín, trưởng thành
  2. chín
  3. hình thành

Chia động từ

Tương lai
ясозре́ю
тысозре́ешь
он / она / оносозре́ет
мысозре́ем
высозре́ете
онисозре́ют
Quá khứ
Giống đựcсозре́л
Giống cáiсозре́ла
Giống trungсозре́ло
Số nhiềuсозре́ли
Mệnh lệnh
Số ítсозре́й
Số nhiềuсозре́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—созре́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—созре́в, созревши