«сожгут» là một dạng của từ này:

сжечь

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. đốt
  2. thiêu rụi
  3. đốt cháy
  4. đốt hết
  5. phá hủy bằng lửa
  6. đốt, thiêu

Chia động từ

Tương lai
ясожгу́
тысожжёшь
он / она / оносожжёт
мысожжём
высожжёте
онисожгу́т
Quá khứ
Giống đựcсжёг
Giống cáiсожгла́
Giống trungсожгло́
Số nhiềuсожгли́
Mệnh lệnh
Số ítсожги́
Số nhiềuсожги́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—сжёгший
Bị động—сожжённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—сжёгши

Từ liên quan