содра́ть
động từthể hoàn thành
Cặp thể дратьkéo, giật; nhổсдира́тьbóc. . . ra; Lột, bóc, tước, lột. . . ra, bóc. . . ra, tước. . . ra
Nghĩa
- lột, bóc lớp ngoài
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | сдеру́ |
| ты | сдерёшь |
| он / она / оно | сдерёт |
| мы | сдерём |
| вы | сдерёте |
| они | сдеру́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | содра́л |
| Giống cái | содрала́ |
| Giống trung | содра́ло |
| Số nhiều | содра́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | сдери́ |
| Số nhiều | сдери́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | содра́вший |
| Bị động | — | со́дранный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | содра́в, содравши |