содержи́мое содержимое

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Đồ chứa ở trong, vật đựng bên trong, nội dung

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсодержи́моесодержи́мые
Sinh cáchсодержи́могосодержи́мых
Tặng cáchсодержи́момусодержи́мым
Đối cáchсодержи́моесодержи́мые
Công cụ cáchсодержи́мымсодержи́мыми
Giới cáchсодержи́момсодержи́мых

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa