конте́нт
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- nội dung
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | конте́нт | конте́нты |
| Sinh cách | конте́нта | конте́нтов |
| Tặng cách | конте́нту | конте́нтам |
| Đối cách | конте́нт | конте́нты |
| Công cụ cách | конте́нтом | конте́нтами |
| Giới cách | конте́нте | конте́нтах |