со́да сода

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Xút, hyđrôxít natri

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсо́дасо́ды
Sinh cáchсо́дысо́д
Tặng cáchсо́десо́дам
Đối cáchсо́дусо́ды
Công cụ cáchсо́дой, со́доюсо́дами
Giới cáchсо́десо́дах

Ví dụ

  • питьевая сода
    natri cacbonat
  • стиральная сода
    xút giặt
  • каустическая сода
    xút ăn da, hyđrôxít natri, hyđrat natri

Từ liên quan