со́да
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Xút, hyđrôxít natri
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | со́да | со́ды |
| Sinh cách | со́ды | со́д |
| Tặng cách | со́де | со́дам |
| Đối cách | со́ду | со́ды |
| Công cụ cách | со́дой, со́дою | со́дами |
| Giới cách | со́де | со́дах |
Ví dụ
- питьевая содаnatri cacbonat
- стиральная содаxút giặt
- каустическая содаxút ăn da, hyđrôxít natri, hyđrat natri
