со́довый содовый

tính từ

Nghĩa

  1. Xút

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсо́довыйсо́довоесо́доваясо́довые
Sinh cáchсо́довогосо́довогосо́довойсо́довых
Tặng cáchсо́довомусо́довомусо́довойсо́довым
Đối cáchсо́довый, со́довогосо́довоесо́довуюсо́довые, со́довых
Công cụ cáchсо́довымсо́довымсо́довой, со́довоюсо́довыми
Giới cáchсо́довомсо́довомсо́довойсо́довых
Dạng ngắnсо́довсо́довосо́довасо́довы

Ví dụ

  • содовая вода
    nước muối khoáng