совёнок
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- chim cú con, con cú
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | совёнок | совя́та |
| Sinh cách | совёнка | совя́т |
| Tặng cách | совёнку | совя́там |
| Đối cách | совёнка | совя́т |
| Công cụ cách | совёнком | совя́тами |
| Giới cách | совёнке | совя́тах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | совёнок | совя́та |
| Sinh cách | совёнка | совя́т |
| Tặng cách | совёнку | совя́там |
| Đối cách | совёнка | совя́т |
| Công cụ cách | совёнком | совя́тами |
| Giới cách | совёнке | совя́тах |