сова́
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- con cú
- cú
- Cú, vọ, chim cú, cú vọStriges
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сова́ | со́вы |
| Sinh cách | совы́ | со́в |
| Tặng cách | сове́ | со́вам |
| Đối cách | сову́ | со́в |
| Công cụ cách | сово́й, сово́ю | со́вами |
| Giới cách | сове́ | со́вах |
Ví dụ
- ушастая сова[con] cú mèo (Asio otus)