сова́ сова

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. con cú
  2. cú
  3. Cú, vọ, chim cú, cú vọStriges

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсова́со́вы
Sinh cáchсовы́со́в
Tặng cáchсове́со́вам
Đối cáchсову́со́в
Công cụ cáchсово́й, сово́юсо́вами
Giới cáchсове́со́вах

Ví dụ

  • ушастая сова
    [con] cú mèo (Asio otus)

Từ liên quan