совоку́пность
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Toàn bộ, tổng hợp, tổng hòa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | совоку́пность | совоку́пности |
| Sinh cách | совоку́пности | совоку́пностей |
| Tặng cách | совоку́пности | совоку́пностям |
| Đối cách | совоку́пность | совоку́пности |
| Công cụ cách | совоку́пностью | совоку́пностями |
| Giới cách | совоку́пности | совоку́пностях |
Ví dụ
- в совокупностиtổng cộng lại, tổng hợp lại
- совокупность фактовtoàn bộ (tổng hợp) các sự kiện
- совокупность доказательствtoàn bộ các chứng cứ