совокупи́ться совокупиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. tích tụ và hợp nhất, gom góp và liên kếtoutdated
  2. giao hợp, quan hệ tình dục, giao cấu

Chia động từ

Tương lai
ясовокуплю́сь
тысовокупи́шься
он / она / оносовокупи́тся
мысовокупи́мся
высовокупи́тесь
онисовокупя́тся
Quá khứ
Giống đựcсовокупи́лся
Giống cáiсовокупи́лась
Giống trungсовокупи́лось
Số nhiềuсовокупи́лись
Mệnh lệnh
Số ítсовокупи́сь
Số nhiềuсовокупи́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—совокупи́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—совокупи́вшись, совокупя́сь